TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ordinand

UK/ˈɔːdɪnænd/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɔɹdɪnænd/ giọng máy của trình duyệt

ordinand nghĩa là người thụ chức.

Nghĩa của ordinand

Danh từ

  1. Tôn giáo Người thụ chức.

Dạng từ của ordinand

Số nhiềuordinands

Câu hỏi thường gặp

ordinand nghĩa là gì?

ordinand (danh từ) nghĩa là người thụ chức.

ordinand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordinand: giọng Anh (UK) /ˈɔːdɪnænd/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹdɪnænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.