TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organise

giọng máy của trình duyệt

organise nghĩa là Xem organize.

Nghĩa của organise

Động từ

  1. Xem organize

Dạng từ của organise

Ngôi thứ ba số ítorganises
Hiện tại phân từ (-ing)organising
Quá khứ phân từorganised
Quá khứorganised

Câu hỏi thường gặp

organise nghĩa là gì?

organise (động từ) nghĩa là Xem organize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.