orientalize
giọng máy của trình duyệt
orientalize nghĩa là đông phương hoá, á đông hóa, đông á hóa.
Nghĩa của orientalize
Động từ
- Đông phương hoá.
Dạng từ của orientalize
| Ngôi thứ ba số ít | Orientalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Orientalizing |
| Quá khứ phân từ | Orientalized |
| Quá khứ | Orientalized |
Câu hỏi thường gặp
orientalize nghĩa là gì?
orientalize (động từ) nghĩa là đông phương hoá, á đông hóa, đông á hóa.