TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osteomalacia

US/ˌɑːs.ti.oʊ.mə.ˈleɪ.ʃi.ə/ giọng máy của trình duyệt

osteomalacia nghĩa là chứng nhuyễn xương.

Nghĩa của osteomalacia

Danh từ

  1. Chứng nhuyễn xương.

Dạng từ của osteomalacia

Số nhiềuosteomalacias

Câu hỏi thường gặp

osteomalacia nghĩa là gì?

osteomalacia (danh từ) nghĩa là chứng nhuyễn xương.

osteomalacia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osteomalacia: giọng Mỹ (US) /ˌɑːs.ti.oʊ.mə.ˈleɪ.ʃi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.