TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overbridge

giọng máy của trình duyệt

overbridge nghĩa là cầu qua đường, cầu chui.

Nghĩa của overbridge

Danh từ

  1. Cầu qua đường, cầu chui.

Dạng từ của overbridge

Số nhiềuoverbridges
Ngôi thứ ba số ítoverbridges
Hiện tại phân từ (-ing)overbridging
Quá khứ phân từoverbridged
Quá khứoverbridged

Câu hỏi thường gặp

overbridge nghĩa là gì?

overbridge (danh từ) nghĩa là cầu qua đường, cầu chui.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.