TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overcrust

giọng máy của trình duyệt

overcrust nghĩa là phủ kín, đóng kín.

Nghĩa của overcrust

Ngoại động từ

  1. Phủ kín, đóng kín (vảy...).

Dạng từ của overcrust

Ngôi thứ ba số ítovercrusts
Hiện tại phân từ (-ing)overcrusting
Quá khứ phân từovercrusted
Quá khứovercrusted
Số nhiềuovercrusts

Câu hỏi thường gặp

overcrust nghĩa là gì?

overcrust (ngoại động từ) nghĩa là phủ kín, đóng kín.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.