TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overdamping

giọng máy của trình duyệt

overdamping nghĩa là Sự chống rung quá mức.

Nghĩa của overdamping

Danh từ

  1. Sự chống rung quá mức.

Câu hỏi thường gặp

overdamping nghĩa là gì?

overdamping (danh từ) nghĩa là Sự chống rung quá mức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.