overmost
giọng máy của trình duyệt
overmost nghĩa là cao nhất.
Nghĩa của overmost
Tính từ
- Cao nhất.
Câu hỏi thường gặp
overmost nghĩa là gì?
overmost (tính từ) nghĩa là cao nhất.
overmost nghĩa là cao nhất.
overmost (tính từ) nghĩa là cao nhất.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.