overmount
giọng máy của trình duyệt
overmount nghĩa là siêu việt.
Nghĩa của overmount
Tính từ
- Siêu việt.
Dạng từ của overmount
| Ngôi thứ ba số ít | overmounts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overmounting |
| Quá khứ phân từ | overmounted |
| Quá khứ | overmounted |
| Số nhiều | overmounts |
Câu hỏi thường gặp
overmount nghĩa là gì?
overmount (tính từ) nghĩa là siêu việt.