TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overprotection

UK/ˌəʊvəpɹəˈtɛkʃən/ US/ˌoʊvɚpɹəˈtɛkʃən/ giọng máy của trình duyệt

overprotection nghĩa là Sự che chở không hợp lý.

Nghĩa của overprotection

Danh từ

  1. Sự che chở không hợp lý.

Dạng từ của overprotection

Số nhiềuoverprotections

Câu hỏi thường gặp

overprotection nghĩa là gì?

overprotection (danh từ) nghĩa là Sự che chở không hợp lý.

overprotection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overprotection: giọng Anh (UK) /ˌəʊvəpɹəˈtɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊvɚpɹəˈtɛkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.