overspill
US/ˈoʊvɚˌspɪl/
giọng máy của trình duyệt
overspill nghĩa là lượng tràn ra.
Nghĩa của overspill
Danh từ
- Lượng tràn ra.
- Số dân thừa.
Dạng từ của overspill
| Số nhiều | overspills |
| Ngôi thứ ba số ít | overspills |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overspilling |
| Quá khứ phân từ | overspilled |
| Quá khứ | overspilled |
Câu hỏi thường gặp
overspill nghĩa là gì?
overspill (danh từ) nghĩa là lượng tràn ra.
overspill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overspill: giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚˌspɪl/.