TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overspill

US/ˈoʊvɚˌspɪl/ giọng máy của trình duyệt

overspill nghĩa là lượng tràn ra.

Nghĩa của overspill

Danh từ

  1. Lượng tràn ra.
  2. Số dân thừa.

Dạng từ của overspill

Số nhiềuoverspills
Ngôi thứ ba số ítoverspills
Hiện tại phân từ (-ing)overspilling
Quá khứ phân từoverspilled
Quá khứoverspilled

Câu hỏi thường gặp

overspill nghĩa là gì?

overspill (danh từ) nghĩa là lượng tràn ra.

overspill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overspill: giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚˌspɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.