ovicapsule
giọng máy của trình duyệt
ovicapsule nghĩa là vỏ trứng.
Nghĩa của ovicapsule
Danh từ
- Vỏ trứng.
Dạng từ của ovicapsule
| Số nhiều | ovicapsules |
Câu hỏi thường gặp
ovicapsule nghĩa là gì?
ovicapsule (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.