ovicell
giọng máy của trình duyệt
ovicell nghĩa là túi ấp.
Nghĩa của ovicell
Danh từ
- Sinh vật học Túi ấp.
Dạng từ của ovicell
| Số nhiều | ovicells |
Câu hỏi thường gặp
ovicell nghĩa là gì?
ovicell (danh từ) nghĩa là túi ấp.
ovicell nghĩa là túi ấp.
| Số nhiều | ovicells |
ovicell (danh từ) nghĩa là túi ấp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.