ovoviviparous
UK/ˌəʊvəʊvɪˈvɪpəɹəs/
US/ˌoʊvoʊvɪˈvɪpəɹəs/
giọng máy của trình duyệt
ovoviviparous nghĩa là đẻ trứng thai.
Nghĩa của ovoviviparous
Tính từ
- Động vật học Đẻ trứng thai.
Câu hỏi thường gặp
ovoviviparous nghĩa là gì?
ovoviviparous (tính từ) nghĩa là đẻ trứng thai.
ovoviviparous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovoviviparous: giọng Anh (UK) /ˌəʊvəʊvɪˈvɪpəɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊvoʊvɪˈvɪpəɹəs/.