TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ovulation

UK/ɒvjʊˈleɪʃ(ə)n/ US/ɑvjəˈleɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

ovulation nghĩa là sự rụng trứng.

Nghĩa của ovulation

Danh từ

  1. Sự rụng trứng; sự sản ra hoặc rơi ra từ tế bào trứng.

Dạng từ của ovulation

Số nhiềuovulations

Câu hỏi thường gặp

ovulation nghĩa là gì?

ovulation (danh từ) nghĩa là sự rụng trứng.

ovulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovulation: giọng Anh (UK) /ɒvjʊˈleɪʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ɑvjəˈleɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.