oxalate
UK/ˈɒksəleɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɒksəleɪt/ giọng máy của trình duyệt
oxalate nghĩa là Oxalat.
Nghĩa của oxalate
Danh từ
- Hoá học Oxalat.
Dạng từ của oxalate
| Số nhiều | oxalates |
| Ngôi thứ ba số ít | oxalates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | oxalating |
| Quá khứ phân từ | oxalated |
| Quá khứ | oxalated |
Câu hỏi thường gặp
oxalate nghĩa là gì?
oxalate (danh từ) nghĩa là Oxalat.
oxalate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxalate: giọng Anh (UK) /ˈɒksəleɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɒksəleɪt/.