TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxalic

UK/ɒkˈsælɪk/ US/ɑkˈsælɪk/ giọng máy của trình duyệt

oxalic nghĩa là Oxalic.

Nghĩa của oxalic

Tính từ

  1. Hoá học Oxalic.

Câu hỏi thường gặp

oxalic nghĩa là gì?

oxalic (tính từ) nghĩa là Oxalic.

oxalic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxalic: giọng Anh (UK) /ɒkˈsælɪk/, giọng Mỹ (US) /ɑkˈsælɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.