TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

packing-list

US/ˈpæ.kiɳ.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

packing-list nghĩa là phiếu đóng gói.

Nghĩa của packing-list

Danh từ

  1. Phiếu đóng gói.

Dạng từ của packing-list

Số nhiềupacking lists

Câu hỏi thường gặp

packing-list nghĩa là gì?

packing-list (danh từ) nghĩa là phiếu đóng gói.

packing-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của packing-list: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.kiɳ.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.