packing-list
US/ˈpæ.kiɳ.ˈlɪst/
giọng máy của trình duyệt
packing-list nghĩa là phiếu đóng gói.
Nghĩa của packing-list
Danh từ
- Phiếu đóng gói.
Dạng từ của packing-list
| Số nhiều | packing lists |
Câu hỏi thường gặp
packing-list nghĩa là gì?
packing-list (danh từ) nghĩa là phiếu đóng gói.
packing-list phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của packing-list: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.kiɳ.ˈlɪst/.