TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

packing-sheet

US/ˈpæ.kiɳ.ˈʃit/ giọng máy của trình duyệt

packing-sheet nghĩa là vải gói hàng.

Nghĩa của packing-sheet

Danh từ

  1. Vải gói hàng.
  2. Y học Vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn.

Câu hỏi thường gặp

packing-sheet nghĩa là gì?

packing-sheet (danh từ) nghĩa là vải gói hàng.

packing-sheet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của packing-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.kiɳ.ˈʃit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.