packing-sheet
US/ˈpæ.kiɳ.ˈʃit/
giọng máy của trình duyệt
packing-sheet nghĩa là vải gói hàng.
Nghĩa của packing-sheet
Danh từ
- Vải gói hàng.
- Y học Vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn.
Câu hỏi thường gặp
packing-sheet nghĩa là gì?
packing-sheet (danh từ) nghĩa là vải gói hàng.
packing-sheet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của packing-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.kiɳ.ˈʃit/.