paedogenic
giọng máy của trình duyệt
paedogenic nghĩa là Xem paedogenetic.
Nghĩa của paedogenic
Tính từ
- Thuộc Xem paedogenetic
Câu hỏi thường gặp
paedogenic nghĩa là gì?
paedogenic (tính từ) nghĩa là Xem paedogenetic.
paedogenic nghĩa là Xem paedogenetic.
paedogenic (tính từ) nghĩa là Xem paedogenetic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.