TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paedology

giọng máy của trình duyệt

paedology nghĩa là Môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học ((cũng) pedology).

Nghĩa của paedology

Danh từ

  1. Môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học ((cũng) pedology).

Câu hỏi thường gặp

paedology nghĩa là gì?

paedology (danh từ) nghĩa là Môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học ((cũng) pedology).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.