TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pagination

UK/ˌpæd͡ʒəˈneɪʃən/ US/ˌpæd͡ʒəˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

pagination nghĩa là sự đánh số trang.

Nghĩa của pagination

Danh từ

  1. Sự đánh số trang.

Dạng từ của pagination

Số nhiềupaginations

Câu hỏi thường gặp

pagination nghĩa là gì?

pagination (danh từ) nghĩa là sự đánh số trang.

pagination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pagination: giọng Anh (UK) /ˌpæd͡ʒəˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpæd͡ʒəˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.