TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pallial

US/ˈpæ.li.əl/ giọng máy của trình duyệt

pallial nghĩa là Thuộc áo (thân mềm) /áo não.

Nghĩa của pallial

Tính từ

  1. Sinh vật học Thuộc áo (thân mềm) /áo não.

Câu hỏi thường gặp

pallial nghĩa là gì?

pallial (tính từ) nghĩa là Thuộc áo (thân mềm) /áo não.

pallial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pallial: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.li.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.