TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palm-grove

US/ˈpɑːm.ˈɡroʊv/ giọng máy của trình duyệt

palm-grove nghĩa là đất trồng cọ.

Nghĩa của palm-grove

Danh từ

  1. Đất trồng cọ.

Câu hỏi thường gặp

palm-grove nghĩa là gì?

palm-grove (danh từ) nghĩa là đất trồng cọ.

palm-grove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palm-grove: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːm.ˈɡroʊv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.