TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palsgrave

US/ˈpɔlz.ˌɡreɪv/ giọng máy của trình duyệt

palsgrave nghĩa là lãnh chúa.

Nghĩa của palsgrave

Danh từ

  1. Sử học Lãnh chúa.

Dạng từ của palsgrave

Số nhiềupalsgraves

Câu hỏi thường gặp

palsgrave nghĩa là gì?

palsgrave (danh từ) nghĩa là lãnh chúa.

palsgrave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palsgrave: giọng Mỹ (US) /ˈpɔlz.ˌɡreɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.