TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pam

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pæm/ US/pæm/ giọng máy của trình duyệt

pam nghĩa là quân j nhép.

Nghĩa của pam

Danh từ

  1. Đánh bài Quân J nhép.

Dạng từ của pam

Số nhiềupams
Ngôi thứ ba số ítpams
Hiện tại phân từ (-ing)pamming
Quá khứ phân từpammed
Quá khứpammed

Câu hỏi thường gặp

pam nghĩa là gì?

pam (danh từ) nghĩa là quân j nhép.

pam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pam: giọng Anh (UK) /pæm/, giọng Mỹ (US) /pæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.