TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panzer

UK/ˈpæntsə(ɹ)/ US/ˈpæntsə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

panzer nghĩa là thiết giáp.

Nghĩa của panzer

Tính từ

  1. Thiết giáp.
    • panzer divisionsư đoàn thiết giáp
    • panzer troopsquân thiết giáp

Dạng từ của panzer

Số nhiềupanzers

Câu hỏi thường gặp

panzer nghĩa là gì?

panzer (tính từ) nghĩa là thiết giáp.

panzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panzer: giọng Anh (UK) /ˈpæntsə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpæntsə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.