paper-machine
US/ˈpeɪ.pɜː.mə.ˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
paper-machine nghĩa là máy làm giấy.
Nghĩa của paper-machine
Danh từ
- Máy làm giấy.
Dạng từ của paper-machine
| Số nhiều | paper machines |
Câu hỏi thường gặp
paper-machine nghĩa là gì?
paper-machine (danh từ) nghĩa là máy làm giấy.
paper-machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paper-machine: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ.pɜː.mə.ˈʃin/.