TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

papyrology

US/ˌpæ.pə.ˈrɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

papyrology nghĩa là Môn nghiên cứu văn bản trên giấy cói.

Nghĩa của papyrology

Danh từ

  1. Môn nghiên cứu văn bản trên giấy cói.

Dạng từ của papyrology

Số nhiềupapyrologies

Câu hỏi thường gặp

papyrology nghĩa là gì?

papyrology (danh từ) nghĩa là Môn nghiên cứu văn bản trên giấy cói.

papyrology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papyrology: giọng Mỹ (US) /ˌpæ.pə.ˈrɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.