TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parable

UK/ˈpaɹəbəl/ US/ˈpæɹ.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

parable nghĩa là truyện ngụ ngôn, lời nói bí ẩn.

Nghĩa của parable

Danh từ

  1. Truyện ngụ ngôn.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Lời nói bí ẩn.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Tục ngữ.

Dạng từ của parable

Số nhiềuparables
Ngôi thứ ba số ítparables
Hiện tại phân từ (-ing)parabling
Quá khứ phân từparabled
Quá khứparabled
So sánh hơnmore parable
So sánh nhấtmost parable

Cụm từ, thành ngữ với parable

  • to take up one's parable — (Từ cổ,nghĩa cổ) Bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận.

Câu hỏi thường gặp

parable nghĩa là gì?

parable (danh từ) nghĩa là truyện ngụ ngôn, lời nói bí ẩn.

parable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parable: giọng Anh (UK) /ˈpaɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹ.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.