parable
UK/ˈpaɹəbəl/
US/ˈpæɹ.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
parable nghĩa là truyện ngụ ngôn, lời nói bí ẩn.
Nghĩa của parable
Danh từ
- Truyện ngụ ngôn.
- Từ cổ,nghĩa cổ Lời nói bí ẩn.
- Từ cổ,nghĩa cổ Tục ngữ.
Dạng từ của parable
| Số nhiều | parables |
| Ngôi thứ ba số ít | parables |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parabling |
| Quá khứ phân từ | parabled |
| Quá khứ | parabled |
| So sánh hơn | more parable |
| So sánh nhất | most parable |
Cụm từ, thành ngữ với parable
- to take up one's parable — (Từ cổ,nghĩa cổ) Bắt đầu nói chuyện, bắt đầu đàm luận.
Câu hỏi thường gặp
parable nghĩa là gì?
parable (danh từ) nghĩa là truyện ngụ ngôn, lời nói bí ẩn.
parable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parable: giọng Anh (UK) /ˈpaɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹ.ə.bəl/.