TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parachuter

giọng máy của trình duyệt

parachuter nghĩa là người nhảy dù.

Nghĩa của parachuter

Danh từ

  1. Người nhảy dù.

Dạng từ của parachuter

Số nhiềuparachuters

Câu hỏi thường gặp

parachuter nghĩa là gì?

parachuter (danh từ) nghĩa là người nhảy dù.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.