parachutic
giọng máy của trình duyệt
parachutic nghĩa là Xem parachute.
Nghĩa của parachutic
Tính từ
- Xem parachute
Dạng từ của parachutic
| So sánh hơn | more parachutic |
| So sánh nhất | most parachutic |
Câu hỏi thường gặp
parachutic nghĩa là gì?
parachutic (tính từ) nghĩa là Xem parachute.