TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Paraguay

UK/ˈpæɹəɡwaɪ/ US/ˈpæɹəɡweɪ/ giọng máy của trình duyệt

Paraguay nghĩa là paraguay, chè matê, pa-ra-goay.

Nghĩa của Paraguay

Danh từ riêng

  1. Paraguay.
  2. Thực vật học Chè matê.

Câu hỏi thường gặp

Paraguay nghĩa là gì?

Paraguay (danh từ riêng) nghĩa là paraguay, chè matê, pa-ra-goay.

Paraguay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Paraguay: giọng Anh (UK) /ˈpæɹəɡwaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹəɡweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.