parakeet
UK/ˈpaɹəkiːt/
US/ˈpɛɹəkit/
giọng máy của trình duyệt
parakeet nghĩa là vẹt đuôi dài, vẹt, két.
Nghĩa của parakeet
Danh từ
- Động vật học Vẹt đuôi dài.
Dạng từ của parakeet
| Số nhiều | parakeets |
Cụm từ, thành ngữ với parakeet
- parakeet auklet — Một loài chim biển nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
parakeet nghĩa là gì?
parakeet (danh từ) nghĩa là vẹt đuôi dài, vẹt, két.
parakeet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parakeet: giọng Anh (UK) /ˈpaɹəkiːt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹəkit/.