TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parakeet

UK/ˈpaɹəkiːt/ US/ˈpɛɹəkit/ giọng máy của trình duyệt

parakeet nghĩa là vẹt đuôi dài, vẹt, két.

Nghĩa của parakeet

Danh từ

  1. Động vật học Vẹt đuôi dài.

Dạng từ của parakeet

Số nhiềuparakeets

Cụm từ, thành ngữ với parakeet

  • parakeet auklet — Một loài chim biển nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

parakeet nghĩa là gì?

parakeet (danh từ) nghĩa là vẹt đuôi dài, vẹt, két.

parakeet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parakeet: giọng Anh (UK) /ˈpaɹəkiːt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛɹəkit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.