TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paramagnetic

US/ˌpær.ə.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

paramagnetic nghĩa là thuận từ.

Nghĩa của paramagnetic

Tính từ

  1. Y học Thuận từ.
    • paramagnetic bodychất thuận từ

Dạng từ của paramagnetic

So sánh hơnmore paramagnetic
So sánh nhấtmost paramagnetic

Câu hỏi thường gặp

paramagnetic nghĩa là gì?

paramagnetic (tính từ) nghĩa là thuận từ.

paramagnetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paramagnetic: giọng Mỹ (US) /ˌpær.ə.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.