paramagnetic
US/ˌpær.ə.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
paramagnetic nghĩa là thuận từ.
Nghĩa của paramagnetic
Tính từ
- Y học Thuận từ.
- paramagnetic bodychất thuận từ
Dạng từ của paramagnetic
| So sánh hơn | more paramagnetic |
| So sánh nhất | most paramagnetic |
Câu hỏi thường gặp
paramagnetic nghĩa là gì?
paramagnetic (tính từ) nghĩa là thuận từ.
paramagnetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paramagnetic: giọng Mỹ (US) /ˌpær.ə.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/.