paramatta
giọng máy của trình duyệt
paramatta nghĩa là vải len nhẹ.
Nghĩa của paramatta
Danh từ
- Vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu mêrinô và bông hoặc lụa).
Dạng từ của paramatta
| Số nhiều | paramattas |
Câu hỏi thường gặp
paramatta nghĩa là gì?
paramatta (danh từ) nghĩa là vải len nhẹ.