TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paratactic

US/ˌpær.ə.ˈtæk.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

paratactic nghĩa là đẳng lập.

Nghĩa của paratactic

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Đẳng lập.

Dạng từ của paratactic

So sánh hơnmore paratactic
So sánh nhấtmost paratactic

Họ từ của paratactic

Câu hỏi thường gặp

paratactic nghĩa là gì?

paratactic (tính từ) nghĩa là đẳng lập.

paratactic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paratactic: giọng Mỹ (US) /ˌpær.ə.ˈtæk.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.