TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parget

UK/ˈpɑːd͡ʒɪt/ US/ˈpɑɹd͡ʒɪt/ giọng máy của trình duyệt

parget nghĩa là trát vữa.

Nghĩa của parget

Ngoại động từ

  1. Trát vữa (tường...).

Dạng từ của parget

Ngôi thứ ba số ítpargets
Hiện tại phân từ (-ing)pargeting
Quá khứ phân từpargeted
Quá khứpargeted
Số nhiềupargets

Câu hỏi thường gặp

parget nghĩa là gì?

parget (ngoại động từ) nghĩa là trát vữa.

parget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parget: giọng Anh (UK) /ˈpɑːd͡ʒɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹd͡ʒɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.