parget
UK/ˈpɑːd͡ʒɪt/
US/ˈpɑɹd͡ʒɪt/
giọng máy của trình duyệt
parget nghĩa là trát vữa.
Nghĩa của parget
Ngoại động từ
- Trát vữa (tường...).
Dạng từ của parget
| Ngôi thứ ba số ít | pargets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pargeting |
| Quá khứ phân từ | pargeted |
| Quá khứ | pargeted |
| Số nhiều | pargets |
Câu hỏi thường gặp
parget nghĩa là gì?
parget (ngoại động từ) nghĩa là trát vữa.
parget phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parget: giọng Anh (UK) /ˈpɑːd͡ʒɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹd͡ʒɪt/.