TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parly

giọng máy của trình duyệt

parly nghĩa là (viết tắt) của parliamentary train ((xem) parliamentary).

Nghĩa của parly

Danh từ

  1. Từ lóng (viết tắt) của parliamentary train ((xem) parliamentary).

Câu hỏi thường gặp

parly nghĩa là gì?

parly (danh từ) nghĩa là (viết tắt) của parliamentary train ((xem) parliamentary).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.