TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paroxysmally

giọng máy của trình duyệt

paroxysmally nghĩa là Xem paroxysm.

Nghĩa của paroxysmally

Phó từ

  1. Xem paroxysm

Dạng từ của paroxysmally

So sánh hơnmore paroxysmally
So sánh nhấtmost paroxysmally

Câu hỏi thường gặp

paroxysmally nghĩa là gì?

paroxysmally (phó từ) nghĩa là Xem paroxysm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.