TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parvenu

UK/ˈpɑː.və.njuː/ US/ˈpɑɹ.və.nju/ giọng máy của trình duyệt

parvenu nghĩa là kẻ mới phất.

Nghĩa của parvenu

Danh từ

  1. Kẻ mới phất.

Dạng từ của parvenu

Số nhiềuparvenus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parvenu

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

parvenu nghĩa là gì?

parvenu (danh từ) nghĩa là kẻ mới phất.

parvenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parvenu: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.və.njuː/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.və.nju/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.