TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pasigraphy

giọng máy của trình duyệt

pasigraphy nghĩa là ngôn ngữ thế giới.

Nghĩa của pasigraphy

Danh từ

  1. Cách viết những ký hiệu ngôn ngữ cho cả thế giới (như) các con số.
  2. Ngôn ngữ thế giới.

Dạng từ của pasigraphy

Số nhiềupasigraphies

Câu hỏi thường gặp

pasigraphy nghĩa là gì?

pasigraphy (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ thế giới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.