TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passenger-train

US/ˈpæ.sᵊn.dʒɜː.ˈtreɪn/ giọng máy của trình duyệt

passenger-train nghĩa là tàu hoả chở khách.

Nghĩa của passenger-train

Danh từ

  1. Tàu hoả chở khách.

Dạng từ của passenger-train

Số nhiềupassenger trains

Câu hỏi thường gặp

passenger-train nghĩa là gì?

passenger-train (danh từ) nghĩa là tàu hoả chở khách.

passenger-train phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passenger-train: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.sᵊn.dʒɜː.ˈtreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.