patellate
giọng máy của trình duyệt
patellate nghĩa là Xem patella.
Nghĩa của patellate
Động từ
- Xem patella
Câu hỏi thường gặp
patellate nghĩa là gì?
patellate (động từ) nghĩa là Xem patella.
patellate nghĩa là Xem patella.
patellate (động từ) nghĩa là Xem patella.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.