TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pathognomonic

UK/ˌpaθəɡnə(ʊ)ˈmɒnɪk/ US/ˌpæθəɡnoʊˈmɑːnɪk/ giọng máy của trình duyệt

pathognomonic nghĩa là đặc trưng bệnh.

Nghĩa của pathognomonic

Tính từ

  1. Đặc trưng bệnh.

Câu hỏi thường gặp

pathognomonic nghĩa là gì?

pathognomonic (tính từ) nghĩa là đặc trưng bệnh.

pathognomonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathognomonic: giọng Anh (UK) /ˌpaθəɡnə(ʊ)ˈmɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌpæθəɡnoʊˈmɑːnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.