patri-
giọng máy của trình duyệt
patri- nghĩa là Xem patr-.
Nghĩa của patri-
Tiền tố
- Xem patr-
Câu hỏi thường gặp
patri- nghĩa là gì?
patri- (tiền tố) nghĩa là Xem patr-.
patri- nghĩa là Xem patr-.
patri- (tiền tố) nghĩa là Xem patr-.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.