TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pax

UK/pæks/ US/pæks/ giọng máy của trình duyệt

pax nghĩa là tượng thánh giá, hoà bình.

Nghĩa của pax

Danh từ

  1. Tôn giáo Tượng thánh giá (để hôn khi làm lễ).
  2. Hoà bình.
    • pax Americanahoà bình kiểu Mỹ
  3. Tiền lương.
    • to draw one's paxlĩnh lương
  4. Sự trả tiền.

Dạng từ của pax

Số nhiềupax

Cụm từ, thành ngữ với pax

  • in the pay of somebody — (Thường), (nghĩa xấu) ăn lương của ai; nhận tiền của ai.
  • Pax Romana — Hoà bình La Mã, Thái bình La Mã.

Câu hỏi thường gặp

pax nghĩa là gì?

pax (danh từ) nghĩa là tượng thánh giá, hoà bình.

pax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pax: giọng Anh (UK) /pæks/, giọng Mỹ (US) /pæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.