pax
UK/pæks/
US/pæks/
giọng máy của trình duyệt
pax nghĩa là tượng thánh giá, hoà bình.
Nghĩa của pax
Danh từ
- Tôn giáo Tượng thánh giá (để hôn khi làm lễ).
- Hoà bình.
- pax Americanahoà bình kiểu Mỹ
- Tiền lương.
- to draw one's paxlĩnh lương
- Sự trả tiền.
Dạng từ của pax
| Số nhiều | pax |
Cụm từ, thành ngữ với pax
- in the pay of somebody — (Thường), (nghĩa xấu) ăn lương của ai; nhận tiền của ai.
- Pax Romana — Hoà bình La Mã, Thái bình La Mã.
Câu hỏi thường gặp
pax nghĩa là gì?
pax (danh từ) nghĩa là tượng thánh giá, hoà bình.
pax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pax: giọng Anh (UK) /pæks/, giọng Mỹ (US) /pæks/.