TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pea

UK/piː/ US/piː/ giọng máy của trình duyệt

pea nghĩa là đậu, cây đậu.

Nghĩa của pea

Danh từ

  1. Thực vật học Đậu Hà-lan; đậu.
    • green peasđậu Hà-lan còn non
    • split peasđậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)

Dạng từ của pea

Số nhiềupeas

Câu ví dụ với pea

  • Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables. Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
  • I like peas. Tôi thích đậu Hà Lan.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pea nghĩa là gì?

pea (danh từ) nghĩa là đậu, cây đậu.

pea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pea: giọng Anh (UK) /piː/, giọng Mỹ (US) /piː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.