pea-coat
US/ˈpi.ˈkoʊt/
giọng máy của trình duyệt
pea-coat nghĩa là áo va rơi.
Nghĩa của pea-coat
Danh từ
- Hàng hải Áo va rơi.
Dạng từ của pea-coat
| Số nhiều | pea coats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pea-coat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pea-coat nghĩa là gì?
pea-coat (danh từ) nghĩa là áo va rơi.
pea-coat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pea-coat: giọng Mỹ (US) /ˈpi.ˈkoʊt/.