TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pea-coat

US/ˈpi.ˈkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

pea-coat nghĩa là áo va rơi.

Nghĩa của pea-coat

Danh từ

  1. Hàng hải Áo va rơi.

Dạng từ của pea-coat

Số nhiềupea coats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pea-coat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pea-coat nghĩa là gì?

pea-coat (danh từ) nghĩa là áo va rơi.

pea-coat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pea-coat: giọng Mỹ (US) /ˈpi.ˈkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.