TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pearl-fishing

US/ˈpɜː.əl.ˈfɪ.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

pearl-fishing nghĩa là việc mò ngọc trai, nghề mò ngọc trai.

Nghĩa của pearl-fishing

Danh từ

  1. Việc mò ngọc trai, nghề mò ngọc trai.

Câu hỏi thường gặp

pearl-fishing nghĩa là gì?

pearl-fishing (danh từ) nghĩa là việc mò ngọc trai, nghề mò ngọc trai.

pearl-fishing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pearl-fishing: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.əl.ˈfɪ.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.